Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞鸟

fēi niǎo

bird

Phồn thể: 飛鳥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bird

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 鸟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả