Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鸿沟

hóng gōu

(fig.) gulf; chasm; wide gap

Phồn thể: 鴻溝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (fig.) gulf; chasm; wide gap
  • (originally) the Hong Canal in Henan, which in ancient times formed the border between enemies Chu 楚[Chu3] and Han 漢|汉[Han4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鸿 · 沟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.