Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

彩虹

cǎi hóng

rainbow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rainbow
  • CL:道[dao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 彩 · 虹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả