Từ tiếng Trung
彩排
cǎi pái
dress rehearsal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dress rehearsal
- to have a dress rehearsal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彩 · 排
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cǎi pái
dress rehearsal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 彩 · 排
Từ vựng