Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
彩色
Từ tiếng Trung
Lưu
彩色
cǎi sè
color
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
color
multicolored
Các chữ trong từ này
彩
cǎi
11 nét
color, hue
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 彩 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
彩虹
cǎi hóng
rainbow; CL:道[dao4]
彩票
cǎi piào
lottery ticket
彩绘
cǎi huì
painted; colored painted-on designs
彩排
cǎi pái
dress rehearsal; to have a dress rehearsal