Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

彩色

cǎi sè

color

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • color
  • multicolored

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 彩 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả