Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
彩绘
Từ tiếng Trung
Lưu
彩绘
cǎi huì
painted
Nghe
Phồn thể:
彩繪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
painted
colored painted-on designs
Các chữ trong từ này
彩
cǎi
11 nét
color, hue
绘
huì
9 nét
to sketch, to paint, to draw
Từ thường dùng: 彩 · 绘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
彩色
cǎi sè
color; multicolored
彩虹
cǎi hóng
rainbow; CL:道[dao4]
彩票
cǎi piào
lottery ticket
彩排
cǎi pái
dress rehearsal; to have a dress rehearsal