Từ tiếng Trung
喇叭
lǎ ba
horn (automobile etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horn (automobile etc)
- loudspeaker
- brass wind instrument
- trumpet
- suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喇 · 叭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǎ ba
horn (automobile etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喇 · 叭
Từ vựng