Chữ Hán
叭
bā
trumpet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trumpet
- denote a sound or sharp noise (gunfire etc)
Thứ tự nét
叭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
把bǎ
to grasp, to hold
八bā
eight
巴bā
to desire, to wish for
爸bà
father, papa
拔bá
to uproot, to pull out
扒bā
to scratch, to dig up
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit