Chữ Hán
仌
bīng
frozen
4 nétBộ thủ 人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- frozen
- ice-cold
- old variant of 冰[bing1]
Bộ phận
Thứ tự nét
仌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
人rén
man, person
会huì
to assemble, to meet
从cóng
from, by, since, whence, through
以yǐ
according to
令lìng
command, decree, order
今jīn
modern, current
余yú
surplus, remainder
众zhòng
multitude, crowd
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
冰bīng
ice
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
柄bǐng
handle, lever, knob
丙bǐng
third
禀bǐng
to report to, to petition