Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羊肉

yáng ròu

mutton

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mutton
  • goat meat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羊 · 肉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả