Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羊皮

yáng pí

sheepskin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sheepskin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羊 · 皮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả