Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
羊毛
Từ tiếng Trung
Lưu
羊毛
yáng máo
wool; fleece
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wool; fleece
Các chữ trong từ này
羊
yáng
6 nét
sheep, goat
毛
máo
4 nét
hair, fur, feathers
Từ thường dùng: 羊 · 毛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
羊肉
yáng ròu
mutton; goat meat
羊皮
yáng pí
sheepskin