Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羊毛

yáng máo

wool; fleece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wool; fleece

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羊 · 毛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả