Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肌肉

jī ròu

muscle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • muscle
  • flesh

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肌 · 肉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả