Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肌肤

jī fū

skin

Phồn thể: 肌膚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skin
  • flesh
  • fig. close physical relationship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肌 · 肤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả