Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肌肤
Từ tiếng Trung
Lưu
肌肤
jī fū
skin
Nghe
Phồn thể:
肌膚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
skin
flesh
fig. close physical relationship
Các chữ trong từ này
肌
jī
6 nét
flesh, skin
肤
fū
8 nét
skin
Từ thường dùng: 肌 · 肤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肌肉
jī ròu
muscle; flesh