Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狗肉
Từ tiếng Trung
Lưu
狗肉
gǒu ròu
dog meat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dog meat
Các chữ trong từ này
狗
gǒu
8 nét
dog
肉
ròu
6 nét
meat
Từ thường dùng: 狗 · 肉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狗狗
gǒu gōu
(coll.) dog; doggie
狗屁
gǒu pì
bullshit; nonsense
狗屎
gǒu shǐ
canine excrement; dog poo; bullshit
狗日
gǒu rì
lit. fucked or spawned by a dog; contemptible; lousy, fucking