Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狗屎

gǒu shǐ

canine excrement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • canine excrement
  • dog poo
  • bullshit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狗 · 屎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả