Từ tiếng Trung
围墙
wéi qiáng
perimeter wall
Phồn thể: 圍牆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- perimeter wall
- fence
- CL:道[dao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 墙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi qiáng
perimeter wall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 围 · 墙
Từ vựng