Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

堵住

dǔ zhù

to block up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to block up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 堵 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả