Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
堵住
Từ tiếng Trung
Lưu
堵住
dǔ zhù
to block up
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to block up
Các chữ trong từ này
堵
dǔ
11 nét
wall
住
zhù
7 nét
to reside, to live at, to dwell, to lodge
Từ thường dùng: 堵 · 住
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
堵塞
dǔ sè
to clog up; blockage
堵车
dǔ chē
traffic congestion; traffic jam; to be stuck in traffic; (of traffic) to become congested