Từ tiếng Trung
俄亥俄州
é hài é zhōu
Ohio
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Ohio
Các chữ trong từ này
俄é9 nétsudden, abrupt亥hài6 nét12th terrestrial branch俄é9 nétsudden, abrupt州zhōu6 nétstate, province, prefecture
Từ thường dùng: 俄 · 亥 · 俄 · 州
Từ vựng
Từ tiếng Trung
é hài é zhōu
Ohio
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俄 · 亥 · 俄 · 州
Từ vựng