Chữ Hán
筐
kuāng
bamboo basket or chest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo basket or chest
- basket
- CL:隻|只[zhi1]
Bộ phận
Thứ tự nét
筐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter
旷kuàng
broad, vast, wide