Chữ Hán
匡
kuāng
to correct, to revise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to correct, to revise
- to restore
- surname Kuang
- (literary) to rectify
- (literary) to assist
Thứ tự nét
匡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
巨jù
large, huge, gigantic
匪fěi
bandits, robbers, gangsters
匣xiá
case, coffer, small box
匠jiàng
artisan, craftsman, workman
匝zā
full circle
匦guǐ
chest, casket, small box
匮kuì
to lack
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter
旷kuàng
broad, vast, wide