Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倦

juàn

tired, weary

10 nétBộ thủ 亻Số 3755

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tired, weary
  • tired; weary; fatigued
  • old variant of 倦[juan4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A curled-up 卷 person 亻; 卷 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

倦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan