Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

傍

bàng

beside, close, nearby

12 nétBộ thủ 亻Số 3756

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beside, close, nearby
  • to depend on
  • near
  • approaching
  • (slang) to have an intimate relationship with sb

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone 亻 by your side 旁; 旁 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

傍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan