Từ tiếng Trung
傍晚
bàng wǎn
in the evening
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in the evening
- when night falls
- towards evening
- at night fall
- at dusk
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傍 · 晚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bàng wǎn
in the evening
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 傍 · 晚
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.