Từ tiếng Trung
厌倦
yàn juàn
to be weary of; to be fed up with; to be bored with
Phồn thể: 厭倦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be weary of; to be fed up with; to be bored with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厌 · 倦
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yàn juàn
to be weary of; to be fed up with; to be bored with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厌 · 倦
Từ vựng