Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厌

yàn

to dislike, to detest

6 nétBộ thủ 厂Số 3069Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dislike, to detest
  • to reject
  • to satiate
  • (bound form) to loathe; to be fed up with
  • (literary) to satiate; to satisfy

Giản thể / Phồn thể

厌→厭

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cliff

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan