Chữ Hán
厌
yàn
to dislike, to detest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dislike, to detest
- to reject
- to satiate
- (bound form) to loathe; to be fed up with
- (literary) to satiate; to satisfy
Giản thể / Phồn thể
厌→厭
Thứ tự nét
厌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
原yuán
source, origin, beginning
厂chǎng
cliff
厅tīng
hall, central room
质zhì
essence, nature
压yā
press
历lì
history
厚hòu
generous
厄è
adversity, difficulty, distress
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff