Từ tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
to dislike; to loathe
Phồn thể: 討厭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dislike; to loathe
- annoying; troublesome
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 讨 · 厌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǎo yàn
to dislike; to loathe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 讨 · 厌
Từ vựng