Từ tiếng Trung
讨伐
tǎo fá
to suppress by armed force
Phồn thể: 討伐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suppress by armed force
- to send a punitive expedition against
- to crusade against
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 讨 · 伐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǎo fá
to suppress by armed force
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 讨 · 伐
Từ vựng