Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

讨好

tǎo hǎo

to get the desired outcome

Phồn thể: 討好

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get the desired outcome
  • to win favor by fawning on sb
  • to curry favor with
  • a fruitful outcome to reward one's labor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 讨 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả