Chữ Hán
啾
jiū
the wailing of a child
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the wailing of a child
- (onom.) wailing of child
- chirp
- kiss (Tw)
Thứ tự nét
啾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan