Chữ Hán
秋
qiū
autumn, fall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- autumn, fall
- year
- surname Qiu
- autumn
- fall
Giản thể / Phồn thể
秋→秋
Dạng biến thể: 鞦
Dạng biến thể
Thứ tự nét
秋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
春秋chūn qiūSpring and Autumn Period (770-476 BC); Spring and Autumn Annals, chronicle of Lu State (7…秋天qiū tiānautumn; CL:個|个[ge4]秋季qiū jìautumn; fall中秋zhōng qiūthe Mid-autumn festival, the traditional moon-viewing festival on the 15th of the 8th lun…千秋qiān qiūa thousand years; your birthday (honorific)中秋节zhōng qiū jiéthe Mid-Autumn Festival on 15th of 8th lunar month
Chữ liên quan