Chữ Hán
鞦
qiū
leather strap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leather strap
- to swing
- used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Giản thể / Phồn thể
秋→鞦
Thứ tự nét
鞦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan