Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
秋季
Từ tiếng Trung
Lưu
秋季
qiū jì
autumn
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
autumn
fall
Các chữ trong từ này
秋
qiū
9 nét
autumn, fall
季
jì
8 nét
a quarter-year, a season
Từ thường dùng: 秋 · 季
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
秋天
qiū tiān
autumn; CL:個|个[ge4]