Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秋季

qiū jì

autumn

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • autumn
  • fall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秋 · 季

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả