Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千秋

qiān qiū

a thousand years

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a thousand years
  • your birthday (honorific)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 秋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả