Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千金

qiān jīn

thousand jin 斤 (pounds) of gold

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thousand jin 斤 (pounds) of gold
  • money and riches
  • (honorific) invaluable (support)
  • (honorific) daughter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả