Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千年

qiān nián

millennium

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • millennium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả