Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千瓦

qiān wǎ

kilowatt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kilowatt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 瓦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả