Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千克

qiān kè

kilogram

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kilogram

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả