Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千里

qiān lǐ

a thousand miles

Phồn thể: 千裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a thousand miles
  • a thousand li (i.e. 500 kilometers)
  • a long distance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả