Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

千古

qiān gǔ

for all eternity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for all eternity
  • throughout all ages
  • eternity (used in an elegiac couplet, wreath etc dedicated to the dead)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 千 · 古

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả