Chữ Hán
铣
xǐ
mill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mill
- to mill (machining)
- Taiwan pr. [xian3]
- shining metal
- (old) the 16th of the month (abbreviation used in telegrams)
Pinyin
xǐxiǎn
Giản thể / Phồn thể
铣→銑
Thứ tự nét
铣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan