Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

铣

xǐ

mill

11 nétBộ thủ 钅Số 3754Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mill
  • to mill (machining)
  • Taiwan pr. [xian3]
  • shining metal
  • (old) the 16th of the month (abbreviation used in telegrams)

Pinyin

xǐxiǎn

Giản thể / Phồn thể

铣→銑

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

metal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

铣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan