Chữ Hán
棥
fán
railing, fence, enclosed place
12 nétBộ thủ 木
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- railing, fence, enclosed place
Thứ tự nét
棥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
反fǎn
reverse, opposite
犯fàn
criminal
饭fàn
meal, food
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
凡fán
any, every, all
番fān
to take turns, to repeat
范fàn
pattern, model, example
烦fán
to bother, to trouble, to vex