Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杏仁

xìng rén

almond

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • almond
  • apricot kernel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杏 · 仁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.