Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歼灭

jiān miè

to wipe out

Phồn thể: 殲滅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wipe out
  • to crush
  • to annihilate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歼 · 灭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.