Chữ Hán
殁
mò
dead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dead
- to die
- to end
Giản thể / Phồn thể
殁→歿
Thứ tự nét
殁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
死sǐ
dead
残cán
to injure, to ruin, to spoil
歼jiān
to annihilate, to kill off, to wipe out
殊shū
different, special, unusual
殖zhí
to breed, to spawn
殇shāng
to die young
殉xùn
martyr
殓liàn
to dress a corpse for burial
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind