Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

详尽

xiáng jìn

thorough and detailed

Phồn thể: 詳盡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thorough and detailed
  • exhaustive
  • the tedious details in full

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 详 · 尽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả