Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

详解

xiáng jiě

to explain in detail

Phồn thể: 詳解

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explain in detail
  • detailed answer
  • full solution (to a math problem)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 详 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả