Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

详见

xiáng jiàn

for further details, refer to

Phồn thể: 詳見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for further details, refer to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 详 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả