Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

详述

xiáng shù

to recount

Phồn thể: 詳述

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 详 · 述

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả