Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一半

yī bàn

half

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • half

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 半

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả